Chậu Shigeru — Chọn Đúng Model, Xem Kích Thước & Giá Bán 2026

1. Chậu Shigeru có những loại nào?

Bạn đã biết đến chậu Shigeru và đang muốn chọn một mẫu vừa bếp, vừa nhu cầu sử dụng? Trang này giúp bạn thu hẹp lựa chọn trong khoảng 5 phút: bắt đầu từ kích thước mặt bàn, sau đó xem lòng chậu, phụ kiện và ngân sách.

Nếu bếp nhỏ, hãy xem các mẫu IK-K FS NE hoặc JSS K-FS. Nếu cần một chậu một hố rộng để rửa nồi chảo hằng ngày, IB-DK FS NE và nhóm JSN/JSM là những lựa chọn đáng so sánh. Với mặt bàn dài và nhu cầu rửa nhiều đồ cùng lúc, hãy xem nhóm JSL. Riêng các bản 2F, 3F phù hợp khi bạn muốn sử dụng phụ kiện để sơ chế, để ráo ngay tại khu vực chậu.

Trước khi chọn theo giá, hãy đo chiều dài mặt bàn, chiều sâu mặt bàn và khoang tủ bên dưới. Hai chậu có chiều dài gần nhau vẫn có thể cần kích thước khoét đá và không gian lắp bộ xả khác nhau.

2. Bảng so sánh chậu Shigeru: model, kích thước và giá

Bảng dưới đây chọn sáu model để đại diện cho các nhu cầu phổ biến, từ bếp nhỏ đến khu rửa rộng. Kích thước là phủ bì dài × rộng; độ sâu là độ sâu lòng chậu, không phải chiều cao tổng thể tính cả bộ phận bên dưới.

Model Kích thước phủ bì Độ sâu lòng Phụ kiện công bố đi kèm Lắp đặt Phù hợp Giá niêm yết
IK-K FS NE 654 × 530 mm 181 mm Giá thoát nước inox, giá để xà phòng, bộ xả Kiểm tra bản vẽ trước khi chọn cách lắp Bếp cần tiết kiệm chiều dài mặt bàn 9.400.000đ
JSS K-FS Cần xác nhận bản vẽ phiên bản đặt mua 195 mm Giá để xà phòng, rổ ráo nước, bộ xả Lắp âm khuyến nghị Bếp nhỏ, bếp phụ hoặc bàn đảo 13.300.000đ
IB-DK FS NE 804 × 530 mm 181 mm Giá thoát nước inox, giá để xà phòng, bộ xả Kiểm tra bản vẽ trước khi chọn cách lắp Bếp gia đình cần lòng chậu rộng, cấu hình gọn 12.000.000đ
JSN-K FS 810 × 460 mm 195 mm Khay úp chén inox, giá để xà phòng, bộ xả Lắp âm khuyến nghị Muốn chậu dòng LE, không cần hệ ray 13.900.000đ
JSL-K 2F FS 875 × 460 mm 195 mm Giá thoát nước inox, giá để xà phòng, bộ xả Lắp âm khuyến nghị Cần lòng chậu dài 826 mm 19.900.000đ
JSM-K 3F FS 810 × 460 mm 195 mm Giá thoát nước inox, giá để xà phòng, bộ xả; phụ kiện khác cần kiểm tra cấu hình Lắp âm khuyến nghị Muốn tổ chức khu rửa và sơ chế theo nhiều cao độ 27.500.000đ

Giá tham khảo theo các trang sản phẩm của Shigeruvn.com tại thời điểm biên soạn; giá và phụ kiện theo đơn hàng cần được xác nhận lại. 

Chọn nhanh theo ưu tiên

  • Ưu tiên tiết kiệm chiều dài mặt bàn: IK-K FS NE hoặc JSS K-FS.
  • Ưu tiên mức giá dễ tiếp cận và lòng chậu rộng: IB-DK FS NE.
  • Ưu tiên chậu LE cấu hình đơn giản: JSN-K FS.
  • Ưu tiên lòng chậu dài: JSL-K 2F FS, sau khi xác nhận cấu hình ray.
  • Ưu tiên khu rửa kết hợp sơ chế bằng phụ kiện: JSM-K 3F FS.

3. Chọn chậu Shigeru theo diện tích bếp

Diện tích toàn bộ căn bếp chỉ giúp định hướng ban đầu. Chiều dài mặt bàn dành riêng cho khu rửa mới là số đo quyết định chậu có lắp vừa hay không.

Bếp dưới 2 m²

Hãy bắt đầu từ IK-K FS NE với kích thước phủ bì 654 × 530 mm. Nếu muốn xem một mẫu LE gọn hơn theo chiều dài, cân nhắc JSS K-FS và xác nhận lại kích thước phủ bì trên bản vẽ. Đừng quên chừa mặt bàn cho sơ chế và khoảng thao tác quanh bếp nấu.

Bếp 2–3,5 m²

IB-DK FS NE là điểm khởi đầu để so sánh nếu mặt bàn đủ chiều sâu 530 mm và khoang tủ phù hợp. Nếu mặt bàn hẹp hơn theo chiều sâu, hãy đối chiếu JSN-K FS: kích thước phủ bì của model này là 810 × 460 mm. Chọn dựa trên số đo mặt bàn thực tế, thay vì chỉ nhìn ảnh sản phẩm.

Bếp trên 3,5 m²

Nếu có một đoạn mặt bàn đủ dài, JSL-K 2F FS cho lòng chậu dài 826 mm. Nếu bạn thường xuyên rửa rau, sơ chế và để ráo cùng lúc, hãy so sánh thêm JSM-K 3F FS cùng danh sách phụ kiện của cấu hình sẽ mua. Bếp rộng vẫn cần kiểm tra khoang tủ, đường ống xả và vị trí vòi trước khi đặt chậu

4. Chọn chậu Shigeru theo số người trong gia đình

Gia đình 2 người: IK-K FS NE hoặc JSS K-FS thường là điểm xuất phát hợp lý nếu nấu ăn gọn và muốn giữ diện tích mặt bàn. Nếu hay rửa chảo lớn, đừng chọn chỉ theo số người; hãy đo chiếc chảo dùng thường xuyên nhất rồi so với lòng chậu.

Gia đình 3–4 người: So sánh IB-DK FS NE và JSN-K FS. Cả hai đều là chậu một hố cho nhu cầu hằng ngày; khác biệt cần xem kỹ là tỷ lệ dài–rộng của lòng chậu, chiều sâu mặt bàn cần thiết và cấu hình phụ kiện.

Gia đình từ 5 người hoặc thường nấu nhiều món: Xem JSL-K 2F FS nếu ưu tiên không gian rửa dài. Xem JSM-K 3F FS nếu muốn phân chia thao tác rửa, sơ chế và để ráo quanh chậu. Số người chỉ là gợi ý: tần suất nấu, kích thước nồi chảo và việc có máy rửa bát sẽ ảnh hưởng đến lựa chọn nhiều hơn.

5. Ba model nên xem kỹ trước khi mua

JSM-K 3F FS: cho người muốn làm nhiều việc tại khu vực chậu

Thông số chính: phủ bì 810 × 460 mm; lòng chậu 760 × 410 × 195 mm; giá niêm yết 27.500.000đ. Trang sản phẩm mô tả hai ray tích hợp trong lòng chậu để bố trí phụ kiện ở nhiều cao độ; danh sách phụ kiện đi kèm cần xác nhận theo cấu hình bán thực tế

Điểm đáng chọn: Chiều dài lòng chậu 760 mm đủ rộng cho nhiều thao tác, trong khi khu vực phía trên chậu có thể tham gia vào việc sơ chế và để ráo.

Điểm cần cân nhắc: Đây là mẫu giá cao trong bảng. Nếu bạn chủ yếu chỉ rửa bát và hiếm khi dùng phụ kiện trên chậu, hãy so sánh với bản JSM-K FS hoặc JSN-K FS trước khi trả thêm cho cấu hình 3F.

Phù hợp với: Gia đình nấu ăn thường xuyên và đã xác định sẽ sử dụng hệ phụ kiện.

IB-DK FS NE: cho bếp gia đình muốn chi phí vừa phải

Thông số chính: phủ bì 804 × 530 mm; lòng chậu 774 × 500 × 181 mm; giá niêm yết 12.000.000đ. Trang sản phẩm công bố giá thoát nước inox, giá để xà phòng và bộ xả đi kèm

Điểm đáng chọn: Lòng chậu rộng theo chiều ngang; cấu hình không có ray, dễ hình dung cách sử dụng hằng ngày. Khu vực thoát nước được mô tả là liền khối với thân chậu

Điểm cần cân nhắc: Chậu cần mặt bàn đủ chiều sâu cho kích thước phủ bì 530 mm. Độ sâu lòng 181 mm cũng thấp hơn mức 195 mm của các mẫu LE trong bảng; nên xem trực tiếp nếu bạn thường dùng vòi cao hoặc rửa đồ cồng kềnh.

Phù hợp với: Người muốn một chậu một hố rộng, ít phải cân nhắc hệ phụ kiện và có ngân sách quanh 12 triệu đồng.

JSL-K 2F FS: cho người ưu tiên lòng chậu dài

Thông số chính: phủ bì 875 × 460 mm; lòng chậu 826 × 410 × 195 mm; giá niêm yết 19.900.000đ

Điểm đáng chọn: Lòng chậu dài 826 mm thuận tiện khi xử lý khay, chảo dài hoặc nhiều bát đĩa trong một hố rửa.

Điểm cần cân nhắc: Cần một đoạn mặt bàn đủ dài. Trang sản phẩm hiện ghi tên 2F nhưng bảng thông số lại ghi không có ray; nên yêu cầu ảnh sản phẩm thực tế và xác nhận cấu hình trước khi chốt.

Phù hợp với: Gia đình có mặt bàn rộng và ưu tiên chiều dài lòng chậu hơn một thiết kế nhỏ gọn.

6. Chậu Shigeru nên kết hợp với vòi KVK nào?

Chọn vòi theo vị trí lắp và tầm với của đầu vòi, sau đó mới chọn kiểu dáng. Vòi cần đưa dòng nước vào vùng sử dụng thuận tiện của lòng chậu, đồng thời không vướng tủ treo phía trên khi mở hoặc rút dây.

Với chậu gọn như IK-K FS NE, ưu tiên kiểm tra chiều cao vòi so với tủ trên và vị trí nước rơi vào lòng chậu. Với IB-DK FS NE hoặc các chậu LE dài 810–875 mm, vòi rút dây có thể hữu ích khi cần xả rửa ở nhiều vị trí; có thể bắt đầu xem các mẫu vòi KVK. Đây là gợi ý chọn theo công năng, chưa phải xác nhận một mã vòi tương thích sẵn với mọi mã chậu

Trước khi đặt combo chậu–vòi, hãy gửi cho đơn vị bán mã chậu, mã vòi, ảnh mặt bàn và vị trí dự kiến khoan lỗ. Cần đối chiếu bản vẽ của cả hai sản phẩm và khoảng hở sau chậu trước khi khoan.

7. Năm câu hỏi thường gặp trước khi mua chậu Shigeru

Nên mua JSM hay IB?

Chọn IB-DK FS NE nếu bạn muốn một lòng chậu rộng, cấu hình đơn giản và giá niêm yết thấp hơn. Xem JSM-K 3F FS nếu bạn muốn bố trí phụ kiện để rửa, sơ chế và để ráo tại nhiều cao độ. Hãy so sánh cả cấu hình phụ kiện được báo giá, không chỉ tên dòng.

Bếp chung cư có mặt bàn dài khoảng 2 m dùng model nào?

Hãy đo đoạn mặt bàn dành riêng cho chậu sau khi trừ bếp nấu và khoảng sơ chế. IK-K FS NE là một mẫu để bắt đầu xem; IB-DK FS NE hoặc JSN-K FS cũng có thể phù hợp nếu đoạn bàn và khoang tủ còn lại đủ kích thước. Chiều dài bàn 2 m, tự nó, chưa đủ để xác nhận lắp vừa.

Có chậu Shigeru giá thấp hơn IB-DK FS NE không?

Có. IK-K FS NE đang được niêm yết 9.400.000đ, so với 12.000.000đ của IB-DK FS NE. Hai mẫu khác kích thước, vì vậy cần chọn theo diện tích lắp và đồ dùng thường rửa.

Mua về tự lắp được không?

Việc lắp đặt liên quan đến khoét mặt bàn, cố định chậu, lắp bộ xả và kiểm tra rò nước. Nếu mặt bàn chưa được gia công đúng bản vẽ, nên để đơn vị thi công đo và thực hiện. Đừng cắt đá chỉ từ kích thước phủ bì trong bài viết này.

8. Nhận tư vấn chọn chậu Shigeru và báo giá

Để được gợi ý model phù hợp, bạn chỉ cần chuẩn bị:

  1. Chiều dài và chiều sâu đoạn mặt bàn dự kiến đặt chậu.
  2. Kích thước khoang tủ bên dưới và ảnh khu vực đường ống.
  3. Mã chậu đang cân nhắc, nhu cầu dùng vòi nóng lạnh hoặc vòi rút dây.
  4. Tỉnh, thành nhận hàng để kiểm tra thời gian giao và lắp đặt.

Để trải nghiệm sản phẩm thực tế, Quý khách có thể đến các showroom và đại lý chính thức của Torino trên toàn quốc, hoặc trực tiếp ghé thăm hệ thống showroom của chúng tôi tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh để tham quan, trải nghiệm sản phẩm và được tư vấn chi tiết.

Showroom Hà Nội:
Lô V9-B01 The Tera An Hưng – Số 102 Nguyễn Thanh Bình, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Tp.Hà Nội

Showroom Hồ Chí Minh:
253A Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, Quận 12, Tp.Hồ Chí Minh

Hotline/Zalo: 0988.899.537 – 0326.856.919 – 0387.005.865

Email: shigeruvietnam@gmail.com

Website: www.shigeruvn.com

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *